Phép dịch "viereckig" thành Tiếng Việt

vuông là bản dịch của "viereckig" thành Tiếng Việt.

viereckig adjective ngữ pháp

Vier Ecken aufweisend.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • vuông

    adjective
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " viereckig " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "viereckig" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch