Phép dịch "Viereck" thành Tiếng Việt
tứ giác, tứ giác là các bản dịch hàng đầu của "Viereck" thành Tiếng Việt.
Viereck
noun
Noun
neuter
ngữ pháp
Tetragon (fachsprachlich) [..]
-
tứ giác
nounVieleck mit vier Ecken und vier Seiten
Sie alle bildeten ein Viereck, das einen Umfang von etwa 100 Kilometern hatte und als Ninive galt.
Tất cả những khu định cư này được gọi là Ni-ni-ve và hợp thành một tứ giác có chu vi là 100 kilômét.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Viereck " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
viereck
-
tứ giác
nounSie alle bildeten ein Viereck, das einen Umfang von etwa 100 Kilometern hatte und als Ninive galt.
Tất cả những khu định cư này được gọi là Ni-ni-ve và hợp thành một tứ giác có chu vi là 100 kilômét.
Hình ảnh có "Viereck"
Thêm ví dụ
Thêm