Phép dịch "vertrauen" thành Tiếng Việt

tin tưởng, Sự tin tưởng, tin cẩn là các bản dịch hàng đầu của "vertrauen" thành Tiếng Việt.

vertrauen verb ngữ pháp

(sich) verlassen (auf) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • tin tưởng

    verb
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vertrauen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Vertrauen noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Sự tin tưởng

  • tin cẩn

    tín cẩn]]

  • tin cậy

    verb

    tín cẩn]]

  • tín nhiệm

    verb

    tín cẩn]]

    Vertraut Ihr ihm denn nicht mehr?

    Đến ông ấy mà sư phụ cũng không tín nhiệm?

Hình ảnh có "vertrauen"

Thêm

Bản dịch "vertrauen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch