Phép dịch "Vertreter" thành Tiếng Việt

đại biểu, đại diện là các bản dịch hàng đầu của "Vertreter" thành Tiếng Việt.

Vertreter noun masculine ngữ pháp

Repräsentant (gehoben) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • đại biểu

    Und ich denke, sie wollen nur sichergehen, dass ihre Vertreter für die Träume ihrer Kinder kämpfen.

    Và tôi nghĩ họ chỉ muốn chắc rằng đại biểu của họ sẽ đấu tranh cho ước mơ của con cái của họ.

  • đại diện

    Mama fragte den dortigen Vertreter der Gesellschaft, ob ich alt genug sei, um mich taufen zu lassen.

    Mẹ hỏi anh đại diện của Hội tại đó xem tôi có đủ tuổi để báp têm không.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Vertreter " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Vertreter" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch