Phép dịch "verbindlich" thành Tiếng Việt

chắc chắn, ràng buộc, vững vàng là các bản dịch hàng đầu của "verbindlich" thành Tiếng Việt.

verbindlich adjective ngữ pháp

sozialverträglich (ironisch-sarkastisch) (umgangssprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • chắc chắn

    adjective adverb
  • ràng buộc

  • vững vàng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " verbindlich " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "verbindlich" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "verbindlich" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch