Phép dịch "verbessern" thành Tiếng Việt

hợp lí hoá, bổ chính, cải thiện là các bản dịch hàng đầu của "verbessern" thành Tiếng Việt.

verbessern verb ngữ pháp

auf Zack bringen (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • hợp lí hoá

  • bổ chính

    verb

    sửa đổi [một phần].

  • cải thiện

    verb

    Mein Wurf muss sich verbessern, wenn ich jeden Tag hier trainiere.

    Cú ném bóng của mình đã được cải thiện nếu mình ra đây luyện tập mỗi ngày.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cải tiến
    • hiệu chính
    • hiệu chỉnh
    • tu chính
    • điều chỉnh
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " verbessern " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Verbessern Noun ngữ pháp
+ Thêm

"Verbessern" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Verbessern trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "verbessern" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "verbessern" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch