Phép dịch "vegetarier" thành Tiếng Việt
người ăn chay là bản dịch của "vegetarier" thành Tiếng Việt.
vegetarier
-
người ăn chay
Ich dachte, ihr seid Vegetarier?
Tôi còn tưởng mọi người ăn chay nữa.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " vegetarier " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Vegetarier
noun
Noun
masculine
ngữ pháp
Person, die kein Fleisch ißt; auf den Konsum anderer Tierprodukte wie Milch oder Eier wird teilweise auch verzichtet.
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Vegetarier" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Vegetarier trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm