Phép dịch "Vegetarismus" thành Tiếng Việt

ăn chay, chế độ ăn chay, thuyết ăn chay là các bản dịch hàng đầu của "Vegetarismus" thành Tiếng Việt.

Vegetarismus noun Noun masculine ngữ pháp

(überzeugt) vegetarische Lebeneinstellung

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • ăn chay

    Gewaltverzicht ist eine Entscheidung wie Vegetarismus,

    Không bạo lực cũng như là lựa chọn ăn chay,

  • chế độ ăn chay

  • thuyết ăn chay

  • Ăn chay

    Ernährungsweise, die Fleisch und Fisch vermeidet

    Gewaltverzicht ist eine Entscheidung wie Vegetarismus,

    Không bạo lực cũng như là lựa chọn ăn chay,

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Vegetarismus " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Vegetarismus" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch