Phép dịch "trübe" thành Tiếng Việt

buồn, đất bùn là các bản dịch hàng đầu của "trübe" thành Tiếng Việt.

trübe adjective

Sich seelisch nicht wohl fühlend, weil etwas fehlt oder nicht stimmt.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • buồn

    adjective

    Sich seelisch nicht wohl fühlend, weil etwas fehlt oder nicht stimmt.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " trübe " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Trübe
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • đất bùn

Hình ảnh có "trübe"

Các cụm từ tương tự như "trübe" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "trübe" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch