Phép dịch "trübe" thành Tiếng Việt
buồn, đất bùn là các bản dịch hàng đầu của "trübe" thành Tiếng Việt.
trübe
adjective
Sich seelisch nicht wohl fühlend, weil etwas fehlt oder nicht stimmt.
-
buồn
adjectiveSich seelisch nicht wohl fühlend, weil etwas fehlt oder nicht stimmt.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " trübe " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Trübe
-
đất bùn
Hình ảnh có "trübe"
Các cụm từ tương tự như "trübe" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
buồn
Thêm ví dụ
Thêm