Phép dịch "trüb" thành Tiếng Việt

buồn là bản dịch của "trüb" thành Tiếng Việt.

trüb adjective ngữ pháp

z.B. Augen oder der Himmel [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • buồn

    adjective

    Sich seelisch nicht wohl fühlend, weil etwas fehlt oder nicht stimmt.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " trüb " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "trüb"

Các cụm từ tương tự như "trüb" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "trüb" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch