Phép dịch "teller" thành Tiếng Việt
tấm, đĩa, dĩa là các bản dịch hàng đầu của "teller" thành Tiếng Việt.
teller
-
tấm
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " teller " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Teller
noun
masculine
ngữ pháp
Essen
-
đĩa
nounWarum ist mein Teller nicht so fein wie die anderen?
Sao cái đĩa của tớ trông xấu hơn của các cậu vậy?
-
dĩa
nounSie sah aus wie ein umgestürzter Teller und drehte sich in einem fort.
Nó có hình dáng giống như một cái dĩa úp xuống và quay vòng vòng.
-
Mảng
meist runder, meist flacher Teil des Essgeschirrs
Hình ảnh có "teller"
Thêm ví dụ
Thêm