Phép dịch "Teleskop" thành Tiếng Việt

kính viễn vọng, Viễn Vọng Kính, Kính viễn vọng là các bản dịch hàng đầu của "Teleskop" thành Tiếng Việt.

Teleskop noun neuter ngữ pháp

Teleskop (Sternbild) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • kính viễn vọng

    Es sind also eine Art sehr raffinierter Brillengläser für Ihr Teleskop.

    Như thế, nó là một loại kính mắt tưởng tượng cho kính viễn vọng của bạn.

  • Viễn Vọng Kính

    Viễn Vọng Kính (chòm sao)

  • Kính viễn vọng

    Instrumente, die elektromagnetische Wellen sammeln und bündeln, um auch weit entfernte Objekte und Vorgänge besser beobachten zu können

    Das Teleskop, das ins Weltall geschossen wird,

    Kính viễn vọng, khi đi vào không gian,

  • kính thiên văn

    Einige der Astronomen der Welt haben Teleskope dabei.

    Một số nhà thiên văn của thế giới có kính thiên văn ở gần đó.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Teleskop " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Teleskop"

Thêm

Bản dịch "Teleskop" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch