Phép dịch "tarnung" thành Tiếng Việt

ngụy trang, sự nguỵ trang, Ngụy trang là các bản dịch hàng đầu của "tarnung" thành Tiếng Việt.

tarnung
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • ngụy trang

    Was Ehefrau und Kind angeht, waren sie nur eine Tarnung.

    Còn người vợ và đứa con họ chỉ là vỏ bọc ngụy trang thôi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tarnung " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Tarnung noun Noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • sự nguỵ trang

  • Ngụy trang

    Was Ehefrau und Kind angeht, waren sie nur eine Tarnung.

    Còn người vợ và đứa con họ chỉ là vỏ bọc ngụy trang thôi.

Thêm

Bản dịch "tarnung" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch