Phép dịch "Taro" thành Tiếng Việt

khoai môn, khoai nước là các bản dịch hàng đầu của "Taro" thành Tiếng Việt.

Taro
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • khoai môn

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Taro " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

taro
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • khoai nước

    noun
Thêm

Bản dịch "Taro" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch