Phép dịch "tango" thành Tiếng Việt

tango, Tango là các bản dịch hàng đầu của "tango" thành Tiếng Việt.

tango
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • tango

    Kennst du einen guten Ort, wo wir Tango lernen können?

    Con biết chỗ nào dạy nhảy tango tốt không?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tango " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Tango noun Noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Tango

    Standardtanz [..]

    Tango One, ich seh ihn bei den Felsen.

    Tango 1. Tôi thấy nó trong hẻm núi

Hình ảnh có "tango"

Thêm

Bản dịch "tango" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch