Phép dịch "Tank" thành Tiếng Việt
thùng xăng là bản dịch của "Tank" thành Tiếng Việt.
Tank
noun
Noun
masculine
ngữ pháp
Ein Behälter für Flüssigkeiten oder Gase, der meistens ein Volumen von mehreren Kubikmetern hat. [..]
-
thùng xăng
Männer flippen bei einem v ollen Tank doch immer aus.
Người ta mê những thùng xăng đầy.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Tank " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
tank
verb
+
Thêm bản dịch
Thêm
"tank" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho tank trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "Tank"
Các cụm từ tương tự như "Tank" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Bộ não trong thùng
-
Người biểu tình vô danh
Thêm ví dụ
Thêm