Phép dịch "tag" thành Tiếng Việt

tag, ngày, ban ngày là các bản dịch hàng đầu của "tag" thành Tiếng Việt.

tag verb
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • tag

    Oder seine full Namen zu verwenden, Tag " " Sweet Cheeks Jones?

    Hay là dùng tên đầy đủ của cậu ấy, tag " Sweet Cheeks " Jones?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tag " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Tag noun interjection masculine ngữ pháp

Der Zeitraum von einer Mitternacht zur folgenden Mitternacht. Sieben davon machen eine Woche aus. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • ngày

    noun

    đơn vị thời gian bằng 24 giờ [..]

    Wirst du dort den ganzen Tag stehen bleiben?

    Cậu định đứng đó cả ngày hay sao?

  • ban ngày

    noun

    Ich würde es nicht mal am hellen Tag riskieren.

    Tôi còn không dám thử dưới ánh sáng ban ngày nữa.

  • thẻ

    siêu dữ liệu

    Und wenn Sie die Stempeluhr an einem Tag

    Còn nếu bạn nhét thẻ thời gian một trăm lần trong một ngày

  • ghi thẻ

Hình ảnh có "tag"

Các cụm từ tương tự như "tag" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "tag" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch