Phép dịch "Tage" thành Tiếng Việt
ngày là bản dịch của "Tage" thành Tiếng Việt.
Tage
Noun
noun
ngữ pháp
Tage (umgangssprachlich) [..]
-
ngày
nounWirst du dort den ganzen Tag stehen bleiben?
Cậu định đứng đó cả ngày hay sao?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Tage " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
tage
verb
+
Thêm bản dịch
Thêm
"tage" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho tage trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "Tage" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ban ngày · ghi thẻ · ngày · thẻ
-
ban ngày
-
anh · bà · chào · chị · cô · em · quí vị · ông
-
ban ngày
-
Vòng quanh thế giới trong 80 ngày
-
ngày
-
WWE Tag Team Championship
-
hôm qua
Thêm ví dụ
Thêm