Phép dịch "syrien" thành Tiếng Việt
syria, Syria là các bản dịch hàng đầu của "syrien" thành Tiếng Việt.
syrien
-
syria
Wir denken über einen großen Schritt in Syrien nach.
Bọn tôi đang cân nhắc hàng ở chợ Syria.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " syrien " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Syrien
proper
neuter
ngữ pháp
Ein Staat im Nahen Osten mit der Hauptstadt Damaskus. [..]
-
Syria
properEin Staat im Nahen Osten mit der Hauptstadt Damaskus.
Wir denken über einen großen Schritt in Syrien nach.
Bọn tôi đang cân nhắc hàng ở chợ Syria.
Hình ảnh có "syrien"
Các cụm từ tương tự như "syrien" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Syria
Thêm ví dụ
Thêm