Phép dịch "System" thành Tiếng Việt
hệ thống, Hệ, 系統 là các bản dịch hàng đầu của "System" thành Tiếng Việt.
System
noun
neuter
ngữ pháp
Rechner (umgangssprachlich)
-
hệ thống
nounGesamtheit von wechselwirkenden Elementen einer Einheit
Sie fragten, wie sie das System geknackt haben könnte.
Vậy, ông hỏi là làm sao mà cô ta có thể phá vỡ được hệ thống.
-
Hệ
in der Erdgeschichte eine Zeiteinheit der Chronostratigraphie
Das System kann ihr das nicht geben, aber Ich denke Ich kann das.
Hệ thống không thể cung cấp cho cô bé điều đó, nhưng tôi nghĩ là tôi có thể.
-
系統
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " System " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "System" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hệ thống thị giác
-
Cục Dự trữ Liên bang Hoa Kỳ
-
BIOS
-
Hệ thống điều khiển phản lực
-
Hệ thống phi tuyến
-
hệ thống động lực
-
hệ thống sống
-
Hệ bạch huyết
Thêm ví dụ
Thêm