Phép dịch "suppe" thành Tiếng Việt
súp, canh, soup là các bản dịch hàng đầu của "suppe" thành Tiếng Việt.
suppe
-
súp
nounAber es gibt Tomaten, die in einer Suppe enden.
Nhưng cũng có cà chua được làm súp.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " suppe " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Suppe
noun
feminine
ngữ pháp
Suppe (umgangssprachlich) [..]
-
canh
nounIch meine, diese Suppe ist ein simples Gemisch von Zutaten.
Món canh này đơn thuần là một hỗn hợp các thành phần.
-
soup
nounWollen Sie sagen, Ihr Kind isst Suppe besser als mein Kind?
Cậu nói rằng đứa đó ăn soup giỏi hơn con tớ?
-
xúp
noun -
súp
nounSpeise
Aber es gibt Tomaten, die in einer Suppe enden.
Nhưng cũng có cà chua được làm súp.
Hình ảnh có "suppe"
Thêm ví dụ
Thêm