Phép dịch "supraleiter" thành Tiếng Việt

siêu dẫn là bản dịch của "supraleiter" thành Tiếng Việt.

supraleiter
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • siêu dẫn

    Weil Unobtanium ein Supraleiter ist... oder so was.

    Vì Unobtanium là một chất siêu dẫn... hay đại loại thế.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " supraleiter " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Supraleiter noun masculine ngữ pháp

Material, dessen elektrischer Widerstand unterbalb einer bestimmten Temperatur null wird

+ Thêm

"Supraleiter" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Supraleiter trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "supraleiter" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch