Phép dịch "streichen" thành Tiếng Việt

sơn, hủy là các bản dịch hàng đầu của "streichen" thành Tiếng Việt.

streichen verb ngữ pháp

auslesen (fachsprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • sơn

    verb

    Nicht zu fassen, dass du hier Hütten streichst.

    Nghĩ tới chuyện anh phải đi sơn mấy cái chòi làm em phát điên.

  • hủy

    verb

    Soll ich ihnen also sagen, dass die Hochzeit gestrichen ist?

    Vậy, con sẽ đi nói họ là hủy đám cưới.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " streichen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Streichen noun Noun masculine ngữ pháp

Butter aufs Brot etc.

+ Thêm

"Streichen" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Streichen trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "streichen"

Các cụm từ tương tự như "streichen" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "streichen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch