Phép dịch "Strecken" thành Tiếng Việt

Kéo giãn, căng, duỗi là các bản dịch hàng đầu của "Strecken" thành Tiếng Việt.

Strecken noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Kéo giãn

    Ein motorisierter Zugtisch zum Strecken der Wirbelsäule.

    Một bàn kéo cả giới, dùng để kéo giãn xương sống.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Strecken " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

strecken verb ngữ pháp

(sich) erstrecken [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • căng

    verb

    In dieser unbequemen Position streckt die Giraffe ihren Hals dann so weit wie möglich vor, damit sie trinken kann.

    Trong tư thế vụng về này, con hươu phải căng chiếc cổ dài tới mức tối đa mới uống được.

  • duỗi

    verb

    Er streckte die Beine und lief den Strand entlang.

    duỗi thẳng chân, và đi bộ dọc theo bờ biển.

  • căng ra

Các cụm từ tương tự như "Strecken" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Strecken" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch