Phép dịch "strecken" thành Tiếng Việt
căng, duỗi, căng ra là các bản dịch hàng đầu của "strecken" thành Tiếng Việt.
strecken
verb
ngữ pháp
(sich) erstrecken [..]
-
căng
verbIn dieser unbequemen Position streckt die Giraffe ihren Hals dann so weit wie möglich vor, damit sie trinken kann.
Trong tư thế vụng về này, con hươu phải căng chiếc cổ dài tới mức tối đa mới uống được.
-
duỗi
verbEr streckte die Beine und lief den Strand entlang.
Nó duỗi thẳng chân, và đi bộ dọc theo bờ biển.
-
căng ra
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " strecken " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Strecken
noun
ngữ pháp
-
Kéo giãn
Ein motorisierter Zugtisch zum Strecken der Wirbelsäule.
Một bàn kéo cả giới, dùng để kéo giãn xương sống.
Thêm ví dụ
Thêm