Phép dịch "strafen" thành Tiếng Việt
phạt, trừng phạt là các bản dịch hàng đầu của "strafen" thành Tiếng Việt.
strafen
verb
ngữ pháp
abstrafen (gehoben) [..]
-
phạt
verbWie sollen wir ihn für solche Worte strafen?
Làm thế nào để trừng phạt anh ta cho lối nói như thế đây?
-
trừng phạt
verbWie sollen wir ihn für solche Worte strafen?
Làm thế nào để trừng phạt anh ta cho lối nói như thế đây?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " strafen " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Strafen
noun
ngữ pháp
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Strafen" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Strafen trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm