Phép dịch "Strafe" thành Tiếng Việt
hình phạt, phạt, trừng trị là các bản dịch hàng đầu của "Strafe" thành Tiếng Việt.
Strafe
noun
feminine
ngữ pháp
Sanktionierung (fachsprachlich)
-
hình phạt
Weißt du, welche Strafe auf falsche Anschuldigungen steht?
Cô có biết hình phạt cho việc báo cáo sai của cảnh sat không?
-
phạt
verbTun wir es, weil wir uns vor Strafe fürchten?
Có phải vì chúng ta sợ bị trừng phạt chăng?
-
trừng trị
Die Strafe für Hexen, was ist das noch?
Sự trừng trị đối với những mụ phù thủy, là cái gì ấy nhỉ?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Strafe " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
strafe
verb
+
Thêm bản dịch
Thêm
"strafe" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho strafe trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "Strafe"
Các cụm từ tương tự như "Strafe" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
phạt · trừng phạt
Thêm ví dụ
Thêm