Phép dịch "steuern" thành Tiếng Việt
kiểm soát, lái xe là các bản dịch hàng đầu của "steuern" thành Tiếng Việt.
steuern
verb
ngữ pháp
(die) Weichen stellen [..]
-
kiểm soát
verbWir haben Phänomene ausgelöst, die wir nicht steuern können.
Ta tạo ra những thứ ta không thể kiểm soát.
-
lái xe
verb
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " steuern " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Steuern
noun
ngữ pháp
eines Schiffes
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Steuern" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Steuern trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "steuern" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Thuế trực thu
-
đóng thuế
-
Thuế gián thu
-
Thuế · bánh lái · tay lái · thuế · điều khiển · 稅
Thêm ví dụ
Thêm