Phép dịch "Steuer" thành Tiếng Việt
thuế, Thuế, bánh lái là các bản dịch hàng đầu của "Steuer" thành Tiếng Việt.
Steuer
noun
Noun
feminine
neuter
ngữ pháp
Volant (veraltet) [..]
-
thuế
nounIch muss keine blöde Steuer für Kaugummi bezahlen.
Tôi không muốn phải trả khoản thuế nào cho viên keo cao su đó.
-
Thuế
öffentlich-rechtliche Abgabe von Geld
Das erste, dass man auf der Steuer hat, ist,
Thuế đầu tiên bạn đóng là
-
bánh lái
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tay lái
- điều khiển
- 稅
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Steuer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
steuer
verb
+
Thêm bản dịch
Thêm
"steuer" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho steuer trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "Steuer"
Các cụm từ tương tự như "Steuer" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
kiểm soát · lái xe
-
Thuế trực thu
-
đóng thuế
-
Thuế gián thu
Thêm ví dụ
Thêm