Phép dịch "sterben" thành Tiếng Việt

chết, mất, tử là các bản dịch hàng đầu của "sterben" thành Tiếng Việt.

sterben verb ngữ pháp

über die Klinge springen (lassen) (salopp) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • chết

    verb

    Wenn es keine Sonne gäbe, würden alle Lebewesen sterben.

    Nếu không có ánh nắng mặt trời, mọi sinh vật sẽ chết.

  • mất

    verb

    Es ist zehn Jahre her, dass er gestorben ist.

    Anh ấy mất được 10 năm rồi.

  • tử

    verb

    Mama hat sich betrunken und meinte, wir müssten alle mal sterben.

    Mỗi lần mẹ say, bà cứ nói mãi việc em và bà nên cùng nhau tự tử.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sterben " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Sterben Noun ngữ pháp

eines Menschen

+ Thêm

"Sterben" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Sterben trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "sterben" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "sterben" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch