Phép dịch "Stern" thành Tiếng Việt

ngôi sao, sao, vì sao là các bản dịch hàng đầu của "Stern" thành Tiếng Việt.

Stern noun masculine ngữ pháp

Stern (Jägersprache) (fachsprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • ngôi sao

    noun

    Die ersten Entdecker richteten sich bei der Navigation nach den Sternen.

    Các nhà thám hiểm trước đây sử dụng các ngôi sao để định hướng.

  • sao

    noun

    Die ersten Entdecker richteten sich bei der Navigation nach den Sternen.

    Các nhà thám hiểm trước đây sử dụng các ngôi sao để định hướng.

  • vì sao

    noun

    Das ist ein Buch über Sterne.

    Đây là quyển sách về những vì sao.

  • Sao

    thiên thể vũ trụ

    Die ersten Entdecker richteten sich bei der Navigation nach den Sternen.

    Các nhà thám hiểm trước đây sử dụng các ngôi sao để định hướng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Stern " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Stern"

Các cụm từ tương tự như "Stern" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Stern" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch