Phép dịch "stellen" thành Tiếng Việt

để, đặt, hỏi là các bản dịch hàng đầu của "stellen" thành Tiếng Việt.

stellen verb ngữ pháp

(sich) stellen [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • để

    verb

    Sie stellte ihn als Dolmetscher ein.

    Cô ta thuê anh ta để làm người phiên dịch.

  • đặt

    verb

    Er stellte das Buch ins Regal.

    Cậu ta đặt cuốn sách lên giá.

  • hỏi

    verb

    Darf ich dir den Fragebogen stellen, wie du uns gefunden hast?

    Có thể hỏi một câu làm sao cô tìm ra chỗ này không?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • làm
    • chất vấn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " stellen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Stellen Noun noun ngữ pháp
+ Thêm

"Stellen" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Stellen trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "stellen" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "stellen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch