Phép dịch "Stelle" thành Tiếng Việt

công việc, nơi, chỗ là các bản dịch hàng đầu của "Stelle" thành Tiếng Việt.

Stelle noun feminine ngữ pháp

Location (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • công việc

    noun

    Ob Tom die Stelle in Boston bekommt, steht noch in den Sternen.

    Liệu Tom có nhận công việc ở Boston không vẫn còn là điều khó đoán.

  • nơi

    noun

    Sie bringen dich rein und raus an schwierigen Stellen.

    Chúng rất thích hợp để anh ra, vào các nơi chốn.

  • chỗ

    noun

    Wenn man ihn versetzt, landet er an der falschen Stelle.

    Nếu bạn thay đổi vị trí, nó sẽ đi đến nhầm chỗ

  • nói

    noun

    An dieser Stelle möchte ich Ihnen von unseren

    Ở điểm này tôi muốn nói với các bạn rằng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Stelle " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

stelle verb
+ Thêm

"stelle" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho stelle trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "Stelle" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Stelle" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch