Phép dịch "steinigung" thành Tiếng Việt
ném đá, Ném đá là các bản dịch hàng đầu của "steinigung" thành Tiếng Việt.
steinigung
-
ném đá
Ihr wart heute Morgen bei der Steinigung, nicht wahr?
Có phải anh là người đã ném đá sáng nay?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " steinigung " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Steinigung
noun
feminine
ngữ pháp
-
Ném đá
Alte Hinrichtungsmethode
Ihr wart heute Morgen bei der Steinigung, nicht wahr?
Có phải anh là người đã ném đá sáng nay?
Thêm ví dụ
Thêm