Phép dịch "steinigung" thành Tiếng Việt

ném đá, Ném đá là các bản dịch hàng đầu của "steinigung" thành Tiếng Việt.

steinigung
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • ném đá

    Ihr wart heute Morgen bei der Steinigung, nicht wahr?

    Có phải anh là người đã ném đá sáng nay?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " steinigung " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Steinigung noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Ném đá

    Alte Hinrichtungsmethode

    Ihr wart heute Morgen bei der Steinigung, nicht wahr?

    Có phải anh là người đã ném đá sáng nay?

Thêm

Bản dịch "steinigung" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch