Phép dịch "Steinfrucht" thành Tiếng Việt

quả hạch, Quả hạch là các bản dịch hàng đầu của "Steinfrucht" thành Tiếng Việt.

Steinfrucht noun feminine ngữ pháp

Der kalzifizierte Körper eines Fötus, der bei einer Bauchhöhlenschwangerschaft abgestarb und zu groß ist, um vom Körper resorbiert zu werden.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • quả hạch

  • Quả hạch

    Schließfrüchte, bei denen der Samen von einem verholzten Kern umschlossen ist

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Steinfrucht " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Steinfrucht" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch