Phép dịch "stahl" thành Tiếng Việt
thép, Thép là các bản dịch hàng đầu của "stahl" thành Tiếng Việt.
stahl
verb
Bản dịch tự động của " stahl " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
+
Thêm bản dịch
Thêm
"stahl" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho stahl trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Bản dịch với chính tả thay thế
Stahl
noun
Noun
masculine
ngữ pháp
-
thép
nounInduktion kann erhitzen, besonders Stahl; darin ist sie wirklich gut.
Cảm ứng từ có thể tạo nhiệt, đặc biệt thép lại dẫn nhiệt rất tốt.
-
Thép
metallische Legierungen
♪ Stahl auf dem Stapelplatz, Eisen in der Seele ♪
♪ Thép trong xưởng, tâm hồn cũng sắt ♪
Hình ảnh có "stahl"
Các cụm từ tương tự như "stahl" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Cộng đồng Than Thép châu Âu
-
Lấy cắp · ăn cắp · ăn trộm
-
Thép không gỉ · thép không gỉ
-
thép hợp kim thấp
-
thép
-
Thép đã tôi thế đấy
Thêm ví dụ
Thêm