Phép dịch "stabil" thành Tiếng Việt

bất di dịch, bền vững, cố định là các bản dịch hàng đầu của "stabil" thành Tiếng Việt.

stabil adjective ngữ pháp

taff (umgangssprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • bất di dịch

  • bền vững

    Aber am stabilsten ist es bei + 2, was üblicherweise blassrosa bedeutet.

    Nhưng trạng thái bền vững nhất là + 2, thường mang màu hồng nhạt.

  • cố định

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • không thay đổi
    • vững bền
    • ổn định
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " stabil " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "stabil" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch