Phép dịch "Staatsverschuldung" thành Tiếng Việt
nợ chính phủ, nợ công, nợ quốc gia là các bản dịch hàng đầu của "Staatsverschuldung" thành Tiếng Việt.
Staatsverschuldung
Noun
ngữ pháp
Die Gesamtheit der Schulden der Regierung.
-
nợ chính phủ
noun -
nợ công
noun -
nợ quốc gia
nounBillionen mit "B". Hier gehts um Größenordnungen der US Staatsverschuldung.
tỉ tỉ với "T". Chúng ta đang nói về con số của món nợ quốc gia đấy nhé.
-
Nợ chính phủ
zusammengefasste Schulden eines Staates
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Staatsverschuldung " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm