Phép dịch "springen" thành Tiếng Việt

nhảy là bản dịch của "springen" thành Tiếng Việt.

springen verb ngữ pháp

jumpen (norddt.) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • nhảy

    verb

    nhảy (lên, qua, ... )

    Wie hoch können Sie springen?

    Bạn có thể nhảy cao được bao nhiêu?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " springen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "springen"

Thêm

Bản dịch "springen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch