Phép dịch "Springbrunnen" thành Tiếng Việt

đài phun nước, suối nước là các bản dịch hàng đầu của "Springbrunnen" thành Tiếng Việt.

Springbrunnen noun masculine ngữ pháp

Wasserstrom, der durch ein kleines Loch nach oben gepresst wird, besonders für dekorative Effekte.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • đài phun nước

    Brunnen, der Wasser in künstlerisch gestalteter Form ausstößt

    austricksen. Das hier ist ein Springbrunnen, den ich

    kinh nghiệm. Đây là một đài phun nước ngoài trời mà

  • suối nước

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Springbrunnen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Springbrunnen"

Thêm

Bản dịch "Springbrunnen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch