Phép dịch "sicherstellen" thành Tiếng Việt

đảm bảo là bản dịch của "sicherstellen" thành Tiếng Việt.

sicherstellen verb ngữ pháp

(sich) vergewissern [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • đảm bảo

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sicherstellen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "sicherstellen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch