Phép dịch "sichtlich" thành Tiếng Việt

hiển nhiên, rõ ràng là các bản dịch hàng đầu của "sichtlich" thành Tiếng Việt.

sichtlich adjective adverb ngữ pháp

ersichtlich (gehoben / veraltet)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • hiển nhiên

    adjective
  • rõ ràng

    adjective

    Und die Stätte erscheint sichtlich braun.

    Và ta thấy địa điểm này rõ ràng có màu nâu,

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sichtlich " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "sichtlich" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch