Phép dịch "sicher" thành Tiếng Việt

chắc hẳn, tất nhiên, an toàn là các bản dịch hàng đầu của "sicher" thành Tiếng Việt.

sicher adjective verb adverb ngữ pháp

warm und trocken (sitzen) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • chắc hẳn

    Jetzt sind sie sicher unter dem Dach und beraten, ob sie ausziehen sollen.

    Hiện giờ chắc hẳn chúng đang quyết định xem đi đâu tiếp đấy.

  • tất nhiên

    adverb

    frei von Chaos, und sicher auch frei von Menschen.

    không hỗn độn, và tất nhiên là không người.

  • an toàn

    adjective

    Also bist du dadrin sicher und wir sind sicher vor dir.

    Vậy nên ở trong đây anh an toàn, còn chúng tôi được an toàn khỏi anh.

  • chắc chắn

    adjective

    Bist du sicher, dass das nottut?

    Bạn có chắc chắn rằng điều đó cần thiết không?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sicher " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "sicher" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "sicher" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch