Phép dịch "Sichel" thành Tiếng Việt

Liềm, liềm là các bản dịch hàng đầu của "Sichel" thành Tiếng Việt.

Sichel noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Liềm

    Werkzeug zum Schneiden kleiner Mengen von Getreide und Gras

    Dieser Russe ist so krumm wie die Sichel und so hart wie der Hammer.

    Sắc như lưỡi liềm, cứng như đầu búa.

  • liềm

    Dieser Russe ist so krumm wie die Sichel und so hart wie der Hammer.

    Sắc như lưỡi liềm, cứng như đầu búa.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Sichel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Sichel"

Các cụm từ tương tự như "Sichel" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Sichel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch