Phép dịch "selbst" thành Tiếng Việt

bản thân, một mình, mình là các bản dịch hàng đầu của "selbst" thành Tiếng Việt.

selbst adverb ngữ pháp

selber (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • bản thân

    noun

    Das Problem ist, dass sie nur an sich selbst denken.

    Vấn đề là họ chỉ nghĩ về bản thân.

  • một mình

    adverb

    Also hört auf zu versuchen, alles selbst zu machen.

    Hãy quên việc cố làm một mình đi.

  • mình

    pronoun

    Also hört auf zu versuchen, alles selbst zu machen.

    Hãy quên việc cố làm một mình đi.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tự
    • ngay cả
    • thậm chí
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " selbst " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Selbst Noun ngữ pháp

wenn du mich fragst (Floskel) (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

"Selbst" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Selbst trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "selbst" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch