Phép dịch "selbe" thành Tiếng Việt

Giống như, cùng một, giống nhau là các bản dịch hàng đầu của "selbe" thành Tiếng Việt.

selbe pronoun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Giống như

  • cùng một

    adjective

    Und dann dort auf die selbe Weise agieren.

    Và do đó, tương tác với cùng một hình ảnh.

  • giống nhau

    adjective

    Sie wollen alle Geld sparen, indem sie 500mal die selbe Sache bauen.

    Ai cũng muốn tiết kiệm bằng cách xây 500 ngôi nhà hoàn toàn giống nhau.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • một thứ
    • như nhau
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " selbe " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "selbe" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch