Phép dịch "See" thành Tiếng Việt
hồ, biển, hải là các bản dịch hàng đầu của "See" thành Tiếng Việt.
See
noun
proper
masculine
feminine
ngữ pháp
Landsee (veraltet) [..]
-
hồ
nounEin von Land umgebenes Gewässer meist, aber nicht immer aus Süßwasser, die Meere nicht mit eingeschlossen. [..]
Der Baikalsee in Russland ist der tiefste See der Erde.
Hồ Baikal ở Nga là hồ nước sâu nhất trên thế giới.
-
biển
nounIch war zu lange auf See, in rauer Gesellschaft.
Tôi đã ở ngoài biển quá lâu giữa những người bạn thô kệch.
-
hải
nounWenn die Jamaika-Piraten einen nicht kriegen umfassen einen die kalten Arme der See.
Nếu bọn hải tặc Jamaica không giết anh thì sẽ là nụ hôn giá lạnh của đại dương.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- 湖
- pei
- 海
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " See " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "See"
Các cụm từ tương tự như "See" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Phú Sĩ Ngũ Hồ
-
Hồ Thanh Hải
-
Hồ Động Đình
-
Ngũ Đại Hồ · 五大湖
-
Hồ Superior
-
Thái Hồ
-
làm lại mới
-
Biển Celtic
Thêm ví dụ
Thêm