Phép dịch "schwarzer Kaffee" thành Tiếng Việt
cà phê đen là bản dịch của "schwarzer Kaffee" thành Tiếng Việt.
schwarzer Kaffee
noun
masculine
ngữ pháp
-
cà phê đen
nounSie hatten ein enttäuschendes Frühstück und einen schwarzen Kaffee.
Anh có một bữa sáng dở tệ và uống cà-phê đen.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " schwarzer Kaffee " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm