Phép dịch "schwarz" thành Tiếng Việt

đen, đen thui, đen là các bản dịch hàng đầu của "schwarz" thành Tiếng Việt.

schwarz adjective ngữ pháp

schwarz (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • đen

    noun

    Sie hat zwei Katzen. Eine ist weiß, und die andere ist schwarz.

    Cô ấy có hai con mèo. Một con thì trắng và con kia thì đen.

  • đen thui

    adjective

    Nur große, knorrige, schwarze Bäume mit Klauen.

    Chỉ có những cái cây to lớn, đen thui có móng vuốt thôi!

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " schwarz " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Schwarz noun Noun proper neuter ngữ pháp

Schwarz (Roman) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • đen

    noun

    unbunte Farbe [..]

    Es gibt nicht nur Schwarz und Weiß.

    Không phải mọi thứ đều trắng và đen.

  • hắc

    noun

    Eine Farbe (die Farbe des Himmels bei Nacht und der Federn der Amsel), die erzeugt wird, indem das gesamte Licht absorbiert wird und keines reflektiert wird; dunkel und farblos.

    Ich befürchte, ein Aufflammen der Gerüchte über Vlads schwarzer Magie.

    Thần e điều này sẽ làm lan truyền tin đồn về phép thuật hắc ám của Vương công.

  • màu đen

    In der Tat war malte ich den Malblock eifrig in Schwarz aus.

    Tất nhiên vì tôi đang cố gắng tô màu cuốn sách vẽ bằng màu đen.

Hình ảnh có "schwarz"

Các cụm từ tương tự như "schwarz" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "schwarz" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch