Phép dịch "schwarm" thành Tiếng Việt

phi đội, đàn, bầy là các bản dịch hàng đầu của "schwarm" thành Tiếng Việt.

schwarm
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • phi đội

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " schwarm " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Schwarm noun masculine ngữ pháp

Flut (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • đàn

    noun

    Sag mir, Bill, was ist wohl hinter dem Schwarm?

    Nói tớ nghe, Bill, Điều gì đằng sau việc bơi theo đàn?

  • bầy

    noun

    Während wir beide auf dem Rücken des schwimmenden Pferds saßen, sahen wir einen Schwarm Papageien, deren grün und blau schillerndes Federkleid in der Sonne glänzte.

    Ở đó chúng tôi thấy một bầy vẹt với những bộ lông đủ sắc xanh lục và xanh dương óng ánh trong nắng.

  • Phi đội

Hình ảnh có "schwarm"

Thêm

Bản dịch "schwarm" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch